Giá mộ đá Ninh Bình tháng 05 năm 2026 từ 8 – 50 triêu/ngôi mộ đơn và 100 – 600 triệu/khu lăng mộ. Giá trên thực tế sẽ tùy thuộc vào các yếu tố như chất liệu đá (đá xanh rêu, đá xanh đen, đá hoa cương granite), kích thước, số tầng mái và độ tinh xảo của hoa văn. Bài viết sẽ giải đáp chi tiết báo giá lăng mộ đá Ninh Bình để khách hàng dễ dàng tham khảo, dự trù ngân sách và lựa chọn mẫu lăng mộ phù hợp.
1. Bảng báo giá lăng mộ đá Ninh Bình
| Loại mộ đá Ninh Bình | Giá một ngôi |
| Mộ đá không mái | 8 – 15 triệu/ngôi |
| Mộ đá 1 mái | 9 – 20 triệu/ngôi |
| Mộ đá 2 mái | 10 – 22 triệu/ngôi |
| Mộ đá 3 mái | 15 – 25 triệu/ngôi |
| Mộ đá đôi | 30 – 50 triệu/ngôi |
| Mộ đá hoa cương | 35 – 50 triệu/ngôi |
| Mộ đá công giáo | 15 – 35 triệu/ngôi |
| Lăng thờ đá | 45 – 90 triệu/lăng thờ |
| Cổng đá | 30 – 80 triệu/cổng đá |
| Lan can đá | 100 – 150 triệu |
| Lư hương đá | 15 – 25 triệu/lư hương |
Như vậy, tổng giá lăng mộ đá Ninh Bình bao gồm giá mộ đá Ninh Bình cộng giá của các hạng mục như lăng thờ, cổng đá, lan can, lư hương… Tổng chi phí khi xây dựng từ 500 – 600 triệu/khu lăng mộ.
>> Có thể bạn quan tâm: Lăng mộ đá giá bao nhiêu tiền? Bảng giá lăng mộ đá 2026
Để gia chủ không còn thắc mắc mộ đá ninh bình giá bao nhiêu, dưới đây là chi tiết báo giá mộ đá Ninh Bình phân loại cụ thể theo từng kiểu dáng, chất liệu và kích thước phổ biến:
1.1. Giá mộ đá không mái tại Ninh Bình (Mộ tam sơn/Mộ hậu bành)
Mức giá mộ đá Ninh Bình cho loại không mái (mộ tam sơn/mộ hậu bành) dao động từ khoảng 8.000.000 VNĐ – 40.000.000 VNĐ, tùy loại đá và kích thước.
Giá mộ đá không mái xanh đen Ninh Vân Ninh Bình
|
Kích thước |
Giá mộ đá không mái xanh đen |
|
69cm x107cm |
8.000.000 VNĐ – 12.000.000 VNĐ |
|
81cm x127cm |
10.000.000 VNĐ – 15.000.000 VNĐ |
|
89cm x133cm |
12.000.000 VNĐ – 18.000.000 VNĐ |
|
107cm x167cm |
15.000.000 VNĐ – 22.000.000 VNĐ |
|
117cm x197cm |
18.000.000 VNĐ – 25.000.000 VNĐ |
|
127cm x 232cm |
20.000.000 VNĐ – 30.000.000 VNĐ |
Giá mộ đá không mái xanh rêu Ninh Vân Ninh Bình
| Kích thước | Giá mộ đá không mái xanh rêu |
| 69x107cm | 10.000.000đ – 15.000.000đ |
| 81x127cm | 12.000.000đ – 18.000.000đ |
| 89x133cm | 15.000.000đ – 22.000.000đ |
| 107x167cm | 18.000.000đ – 28.000.000đ |
| 117x197cm | 22.000.000đ – 33.000.000đ |
| 127cm x 232cm | 25.000.000đ – 40.000.000đ |
1.2. Giá mộ đá 1 mái tại Ninh Bình
Báo giá lăng mộ đá Ninh Bình 1 mái thường cao hơn mộ đá không mái, dao động từ 9.000.000đ – 70.000.000đ tùy chất liệu, kích thước và hoa văn chạm khắc. Mức giá cao hơn là do thêm phần mái, tăng khối lượng đá sử dụng và công sức chế tác, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và chuẩn phong thủy cho lăng mộ.
| Hạng mục | Kích thước | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá 1 mái xanh đen | 69x107cm | 9.000.000đ – 18.000.000đ |
| 81x127cm | 10.000.000đ – 20.000.000đ | |
| 89x133cm | 15.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 89x147cm | 20.000.000đ – 40.000.000đ | |
| 107x167cm | 25.000.000đ – 50.000.000đ | |
| 107x173cm | 28.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 117x197cm | 35.000.000đ – 60.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 1 mái xanh rêu | 69x107cm | 10.000.000đ – 25.000.000đ |
| 81x127cm | 15.000.000đ – 30.000.000đ | |
| 89x133cm | 20.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 89x147cm | 25.000.000đ – 40.000.000đ | |
| 107x167cm | 30.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 107x173cm | 35.000.000đ – 60.000.000đ | |
| 117x197cm | 40.000.000đ – 65.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 1 mái hoa cương (Granite) | 69x107cm | 15.000.000đ – 30.000.000đ |
| 81x127cm | 20.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 89x133cm | 25.000.000đ – 40.000.000đ | |
| 89x147cm | 30.000.000đ – 50.000.000đ | |
| 107x167cm | 35.000.000đ – 60.000.000đ | |
| 107x173cm | 40.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 117x197cm | 45.000.000đ – 70.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 1 mái trắng | 69x107cm | 10.000.000đ – 25.000.000đ |
| 81x127cm | 15.000.000đ – 30.000.000đ | |
| 89x133cm | 20.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 89x147cm | 25.000.000đ – 40.000.000đ | |
| 107x167cm | 30.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 107x173cm | 35.000.000đ – 60.000.000đ | |
| 117x197cm | 40.000.000đ – 65.000.000đ |

1.3. Giá mộ đá 2 mái tại Ninh Bình
Giá mộ đá Ninh Bình 2 mái thường cao hơn mộ đá 1 mái, dao động từ 28.000.000đ – 90.000.000đ tùy thuộc vào số lượng đá sử dụng nhiều hơn, cấu trúc mái đôi phức tạp, thời gian thi công lâu hơn.
| Hạng mục | Kích thước | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá 2 mái xanh đen | 81x127cm | 9.000.000đ – 18.000.000đ |
| 89x147cm | 10.000.000đ – 20.000.000đ | |
| 107x167cm | 15.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 107x173cm | 20.000.000đ – 40.000.000đ | |
| 117x197cm | 25.000.000đ – 50.000.000đ | |
| 127x217cm | 28.000.000đ – 55.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 2 mái xanh rêu | 81x127cm | 32.000.000đ – 45.000.000đ |
| 89x147cm | 35.000.000đ – 50.000.000đ | |
| 107x167cm | 40.000.000đ – 60.000.000đ | |
| 107x173cm | 42.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 117x197cm | 48.000.000đ – 75.000.000đ | |
| 127x217cm | 55.000.000đ – 90.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 2 mái hoa cương (Granite) | 81x127cm | 35.000.000đ – 50.000.000đ |
| 89x147cm | 40.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 107x167cm | 45.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 107x173cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 117x197cm | 55.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 127x217cm | 60.000.000đ – 90.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 2 mái trắng | 81x127cm | 28.000.000đ – 40.000.000đ |
| 89x147cm | 15.000.000đ – 30.000.000đ | |
| 107x167cm | 32.000.000đ – 48.000.000đ | |
| 107x173cm | 38.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 117x197cm | 40.000.000đ – 60.000.000đ | |
| 127x217cm | 45.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 81x127cm | 50.000.000đ – 85.000.000đ |

1.4. Giá mộ đá 3 mái tại Ninh Bình
Giá mộ đá Ninh Bình 3 mái cao hơn các loại 1 mái và 2 mái, dao động từ 40.000.000đ – 110.000.000đ do cấu trúc 3 mái phức tạp, lượng đá sử dụng lớn, thời gian thi công lâu hơn.
| Hạng mục | Kích thước | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá 3 mái xanh đen | 89x147cm | 40.000.000đ – 55.000.000đ |
| 107x167cm | 45.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 107x173cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 117x197cm | 55.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 127x217cm | 60.000.000đ – 90.000.000đ | |
| 147x235cm | 70.000.000đ – 110.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 3 mái xanh rêu | 89x147cm | 45.000.000đ – 60.000.000đ |
| 107x167cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 107x173cm | 55.000.000đ – 75.000.000đ | |
| 117x197cm | 60.000.000đ – 85.000.000đ | |
| 127x217cm | 65.000.000đ – 95.000.000đ | |
| 147x235cm | 70.000.000đ – 110.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 3 mái hoa cương (Granite) | 89x147cm | 50.000.000đ – 65.000.000đ |
| 107x167cm | 55.000.000đ – 75.000.000đ | |
| 107x173cm | 60.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 117x197cm | 65.000.000đ – 90.000.000đ | |
| 127x217cm | 70.000.000đ – 100.000.000đ | |
| 147x235cm | 80.000.000đ – 110.000.000đ | |
| Lăng mộ đá 3 mái trắng | 89x147cm | 40.000.000đ – 55.000.000đ |
| 107x167cm | 45.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 107x173cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 117x197cm | 55.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 127x217cm | 60.000.000đ – 90.000.000đ | |
| 147x235cm | 70.000.000đ – 110.000.000đ |

1.5. Giá mộ đá đôi tại Ninh Bình
Giá mộ đá đôi tại Ninh Bình dao động từ 30.000.000đ – 110.000.000đ, tùy vào loại đá sử dụng.
| Hạng mục | Kích thước | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá đôi xanh đen | 147x147cm | 30.000.000đ – 45.000.000đ |
| 167x167cm | 40.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 179x179cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 197x197cm | 60.000.000đ – 85.000.000đ | |
| 217x217cm | 75.000.000đ – 110.000.000đ | |
| Lăng mộ đá đôi xanh rêu | 147x147cm | 35.000.000đ – 50.000.000đ |
| 167x167cm | 45.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 179x179cm | 55.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 197x197cm | 65.000.000đ – 95.000.000đ | |
| 217x217cm | 85.000.000đ – 125.000.000đ | |
| Lăng mộ đá đôi hoa cương (Granite) | 147x147cm | 45.000.000đ – 60.000.000đ |
| 167x167cm | 55.000.000đ – 75.000.000đ | |
| 179x179cm | 65.000.000đ – 90.000.000đ | |
| 197x197cm | 75.000.000đ – 110.000.000đ | |
| 217x217cm | 95.000.000đ – 145.000.000đ | |
| Lăng mộ đá đôi trắng | 147x147cm | 30.000.000đ – 45.000.000đ |
| 167x167cm | 40.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 179x179cm | 50.000.000đ – 70.000.000đ | |
| 197x197cm | 60.000.000đ – 85.000.000đ | |
| 217x217cm | 75.000.000đ – 110.000.000đ |

1.6. Giá mộ đá tròn tại Ninh Bình
Giá mộ đá tròn tại Ninh Bình dao động từ 10.000.000đ – 100.000.000đ, tùy chất liệu đá, kích thước.
| Hạng mục | Đường kính | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá tròn xanh đen | 81cm | 10.000.000đ – 18.000.000đ |
| 107cm | 15.000.000đ – 25.000.000đ | |
| 127cm | 22.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 147cm | 28.000.000đ – 45.000.000đ | |
| 167cm | 35.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 197cm | 50.000.000đ – 75.000.000đ | |
| Mộ đá tròn xanh rêu | 81cm | 12.000.000đ – 22.000.000đ |
| 107cm | 18.000.000đ – 30.000.000đ | |
| 127cm | 25.000.000đ – 38.000.000đ | |
| 147cm | 32.000.000đ – 52.000.000đ | |
| 167cm | 40.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 197cm | 55.000.000đ – 85.000.000đ | |
| Lăng mộ đá tròn hoa cương (Granite) | 81cm | 15.000.000đ – 28.000.000đ |
| 107cm | 22.000.000đ – 38.000.000đ | |
| 127cm | 30.000.000đ – 48.000.000đ | |
| 147cm | 38.000.000đ – 65.000.000đ | |
| 167cm | 48.000.000đ – 80.000.000đ | |
| 197cm | 65.000.000đ – 100.000.000đ | |
| Lăng mộ đá tròn trắng | 81cm | 10.000.000đ – 18.000.000đ |
| 107cm | 15.000.000đ – 25.000.000đ | |
| 127cm | 22.000.000đ – 35.000.000đ | |
| 147cm | 28.000.000đ – 45.000.000đ | |
| 167cm | 35.000.000đ – 55.000.000đ | |
| 197cm | 50.000.000đ – 75.000.000đ |

1.7. Giá mộ đá Công giáo tại Ninh Bình
Giá mộ đá Công giáo tại Ninh Bình dao động từ 8.000.000đ – 85.000.000đ, tùy vào kích thước, chất liệu đá.
| Hạng mục | Kích thước (cm) | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá tròn xanh đen | 69 x 107 | 8.000.000 – 14.000.000 |
| 81 x 127 | 11.000.000 – 18.000.000 | |
| 89 x 147 | 15.000.000 – 24.000.000 | |
| 107 x 167 | 20.000.000 – 32.000.000 | |
| 117 x 197 | 28.000.000 – 42.000.000 | |
| 127 x 217 | 35.000.000 – 55.000.000 | |
| Mộ đá tròn xanh rêu | 69 x 107 | 11.000.000 – 18.000.000 |
| 81 x 127 | 14.000.000 – 24.000.000 | |
| 89 x 147 | 19.000.000 – 30.000.000 | |
| 107 x 167 | 25.000.000 – 40.000.000 | |
| 117 x 197 | 34.000.000 – 52.000.000 | |
| 127 x 217 | 42.000.000 – 65.000.000 | |
| Lăng mộ đá tròn hoa cương (Granite) | 69 x 107 | 16.000.000 – 25.000.000 |
| 81 x 127 | 22.000.000 – 35.000.000 | |
| 89 x 147 | 28.000.000 – 42.000.000 | |
| 107 x 167 | 35.000.000 – 55.000.000 | |
| 117 x 197 | 45.000.000 – 68.000.000 | |
| 127 x 217 | 55.000.000 – 85.000.000 | |
| Lăng mộ đá tròn trắng | 69 x 107 | 9.000.000 – 15.000.000 |
| 81 x 127 | 12.000.000 – 20.000.000 | |
| 89 x 147 | 16.000.000 – 26.000.000 | |
| 107 x 167 | 22.000.000 – 35.000.000 | |
| 117 x 197 | 30.000.000 – 45.000.000 | |
| 127 x 217 | 38.000.000 – 58.000.000 |

1.8. Giá mộ đá lục giác tại Ninh Bình
Giá mộ đá lục giác tại Ninh Bình dao động từ 12.000.000đ – 95.000.000, tùy vào kích thước, chất liệu đá.
| Hạng mục | Đường kính (cm) | Khoảng giá tham khảo |
| Mộ đá lục giác xanh đen | 107 | 12.000.000 – 15.000.000 |
| 127 | 15.000.000 – 19.000.000 | |
| 147 | 20.000.000 – 25.000.000 | |
| 167 | 26.000.000 – 32.000.000 | |
| 173 | 33.000.000 – 40.000.000 | |
| 197 | 42.000.000 – 52.000.000 | |
| 217 | 49.000.000 – 60.000.000 | |
| Mộ đá lục giác xanh rêu | 107 | 15.000.000 – 19.000.000 |
| 127 | 19.000.000 – 24.000.000 | |
| 147 | 25.000.000 – 31.000.000 | |
| 167 | 32.000.000 – 40.000.000 | |
| 173 | 38.000.000 – 46.000.000 | |
| 197 | 48.000.000 – 58.000.000 | |
| 217 | 68.000.000 – 85.000.000 | |
| Lăng mộ đá lục giác hoa cương (Granite) | 107 | 22.000.000 – 28.000.000 |
| 127 | 28.000.000 – 36.000.000 | |
| 147 | 36.000.000 – 45.000.000 | |
| 167 | 46.000.000 – 56.000.000 | |
| 173 | 52.000.000 – 63.000.000 | |
| 197 | 65.000.000 – 78.000.000 | |
| 217 | 80.000.000 – 95.000.000 | |
| Lăng mộ đá lục giác trắng | 107 | 16.000.000 – 20.000.000 |
| 127 | 21.000.000 – 26.000.000 | |
| 147 | 27.000.000 – 33.000.000 | |
| 167 | 34.000.000 – 42.000.000 | |
| 173 | 39.000.000 – 48.000.000 | |
| 197 | 49.000.000 – 60.000.000 | |
| 217 | 62.000.000 – 75.000.000 |

2. Báo giá các hạng mục khác trong khu lăng mộ đá Ninh Bình
Bên cạnh phần mộ chính, để tính toán tổng giá lăng mộ đá Ninh Bình, bạn cần nắm được báo giá lăng mộ đá Ninh Bình của các hạng mục đi kèm. Dưới đây là mức giá các hạng mục khác gia chủ có thể tham khảo:
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
| Lăng thờ đá | 25.000.000 – 100.000.000 VNĐ |
| Lan can đá | 2.500.000 – 15.500.000/m |
| Cuốn thư đá | 10.000.000 – 30.000.000 VNĐ |
| Cổng lăng mộ | 12.000.000 – 60.000.000 VNĐ/bộ |
| Bia mộ | 700.000 – 2.500.000 VNĐ/tấm |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức giá lăng mộ đá tại Ninh Bình so với địa điểm khác
Mức giá lăng mộ đá tại Ninh Bình có thể khác so với các địa điểm khác do chịu tác động của nhiều yếu tố sau:
- Kiểu dáng, mẫu mã đa dạng và sẵn hàng: Luôn có sẵn các mẫu mộ xây sẵn hoặc phôi đá tại xưởng, giúp gia chủ tiết kiệm chi phí thiết kế và thời gian chờ đợi.
- Giá xuất xưởng thấp nhất: Là nơi tập trung các làng nghề lớn nhất (Ninh Vân), giá lăng mộ tại đây là giá gốc, không chịu phí trung gian hay chi phí đại lý.
- Chi phí vận chuyển nội tỉnh gần như bằng 0: Khoảng cách lắp đặt cực ngắn giúp tiết kiệm tối đa phí vận tải và thuê xe cẩu.
- Nhân công tay nghề cao, giá rẻ: Sẵn đội ngũ thợ bản địa dày dạn kinh nghiệm, không tốn chi phí điều động thợ từ nơi khác hay chi phí lưu trú.
- Công nghệ chế tác hiện đại: Việc ứng dụng máy CNC quy mô lớn giúp giảm giá thành sản xuất hàng loạt nhưng vẫn đảm bảo độ tinh xảo cao.
- Địa hình lắp đặt cực thuận lợi: Các khu nghĩa trang tại Ninh Bình được quy hoạch tốt và gần các trục đường lớn, giúp giảm thiểu chi phí lắp đặt thủ công hay thuê robot hỗ trợ.
Các mẫu lăng mộ đá đẹp tại Ninh Bình được Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến trực tiếp thi công để Khách hàng dễ dàng tham khảo:



Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Cát Tiến đã thực hiện hàng trăm công trình trên khắp cả nước, mang đến sản phẩm bền đẹp, trang nghiêm trong từng chi tiết. Đơn vị luôn lựa chọn đá tự nhiên nguyên khối cùng đội ngũ kiến trúc sư, nghệ nhân dày dặn kinh nghiệm để mỗi công trình chuẩn phong thủy và mang tính thẩm mỹ vượt thời gian. Hy vọng với thông tin báo giá lăng mộ đá ninh bình ở trên, gia chủ đã nắm được dự toán cơ bản.
Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn, thiết kế, chế tác đến lắp đặt, với quy trình minh bạch, rõ ràng và cam kết đúng tiến độ cũng như chi phí đã thống nhất. Mỗi sản phẩm được chăm chút tỉ mỉ, giúp gia chủ yên tâm về chất lượng, đồng thời giữ gìn giá trị văn hóa tâm linh truyền thống.
Để được tư vấn và báo giá chi tiết các hạng mục lăng mộ đá, quý gia chủ vui lòng liên hệ trực tiếp với Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến qua các kênh thông tin chính thức:
Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến
- Website: https://damynghecattien.com/
- Số điện thoại: 0968.31.61.35
