Quy định về kích thước xây mộ không chỉ đơn thuần là những con số kỹ thuật mà còn gắn liền với yếu tố phong thủy, thẩm mỹ và sự bền vững của công trình mộ phần. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định quan trọng khi xác định kích thước xây mộ từ nguyên tắc phong thủy đến cách tính toán phù hợp với từng loại hình an táng.
| Loại mộ | Kích thước phổ biến (Rộng x Dài / Đường kính) |
| Mộ cải táng / Hỏa táng | 69cm x 107 cm
81cm x 127 cm 89cm x 147 cm 107cm x 167 cm |
| Mộ địa táng | 127cm x 217cm (hoặc 232cm)
133cm x 255 cm |
| Mộ tròn | 81cm, 107cm (Nhỏ)
127cm, 147cm, 167cm (Vừa) 197cm, 217cm, 232cm (Lớn) |
| Mộ đôi | 147cm x 147cm (Cải táng)
167cm x 127cm (Cải táng) 217cm x 217cm (Địa táng) 255cm x 255cm (Địa táng) |
1. Nguyên tắc sử dụng thước Lỗ Ban trong xây mộ
Thước Lỗ Ban là thước đo phong thủy dùng trong xây dựng lăng mộ, phần mộ, giúp xác định kích thước mang ý nghĩa cát hung, từ đó chọn số đo tốt, tránh số đo xấu. Khi thi công lăng mộ, kích thước lọt lòng cần được tính theo thước Lỗ Ban 38,8 cm hoặc 42,9 cm và ưu tiên các số đo rơi vào cung tốt, vừa thuận phong thủy vừa dễ bố trí trong tổng thể khu mộ.
Các cung nên ưu tiên lựa chọn:
- Quý Nhân: Ứng với các kích thước như 69 × 107 cm, phù hợp xây mộ cải táng quy mô nhỏ.
- Tài Vượng: Ứng với kích thước 89 × 133 cm, phù hợp cho mộ cải táng tiêu chuẩn.
- Phúc Lộc: Ứng với kích thước 155 × 147 cm, thích hợp cho mộ cải táng lớn hoặc mộ đôi.
- Tiến Bảo: Ứng với các kích thước 127 × 232 cm, 195 × 217 cm, thường áp dụng cho mộ địa táng, an táng lâu dài.
Các cung cần tránh khi chọn kích thước:
- Họa Hại: Là cung xấu, dễ phát sinh tai ương, bất ổn trong gia đạo, ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí con cháu.
- Thất Thoát: Dễ gây hao tán về phong thủy, cần tránh khi đo lọt lòng.
- Tử Tuyệt: Cung xấu trong âm trạch, tuyệt đối không nên sử dụng.

Ngoài việc tuân thủ kích thước theo thước Lỗ Ban, gia chủ và đơn vị thi công cần lưu ý đảm bảo tỷ lệ cân xứng với tổng thể khu lăng mộ, phù hợp với loại hình mộ và mục đích sử dụng.
2. Kích thước xây mộ chuẩn phong thủy theo từng loại hình mộ
Kích thước mộ chuẩn phong thủy thường phổ biến như: 69×107cm, 81×127cm (mộ cải táng); 127×217cm, 127×232cm (mộ địa táng); 40×70cm (mộ hỏa táng).
2.1. Kích thước xây mộ cải táng hoặc hỏa táng (Bốc mộ/Cốt)
Kích thước đế (Rộng x Dài):
- 69cm x 107cm: Thêm Đinh – Đại Cát
- 81cm x 127cm: Đăng Khoa – Tiến Bảo
- 89cm x 147cm: Thêm Phúc – Thêm Đinh
- 107cm x 167cm: Quý Tử – Tiến Bảo
Kích thước lòng huyệt: Thường là 67cm x 127cm, độ sâu khoảng 1,47cm.
Bạn có thể tham khảo chi tiết kích thước xây mộ cải táng tại bài viết chi tiết: Kích thước xây mộ sau cải táng: Cách tính và kinh nghiệm xây.

2.2. Kích thước xây mộ địa táng (Chôn một lần, không bốc)
Huyệt mộ cần đủ lớn để đặt toàn bộ quan tài, do đó kích thước phải dài trên 2m.
Kích thước huyệt mộ: Thường rộng 127cm, dài 217cm (hoặc 232cm).
Kích thước phần nổi (phù bì):
- 127cm x 132cm: Tiến Bảo – Tài Lộc.
- 133cm x 255cm: Đại Cát – Tiến Bảo.
Lưu ý: Kích thước huyệt phải rộng hơn quan tài khoảng 10cm mỗi bên để thao tác hạ huyệt an toàn.

2.3. Kích thước xây mộ tròn
Kích thước mộ đá tròn chuẩn phong thủy thường được xác định theo đường kính phủ bì của đế mộ dựa trên thước Lỗ Ban 38,8cm (âm phần), phổ biến gồm: 81cm, 107cm, 127cm, 147cm, 167cm, 197cm, 217cm và 232cm. Khi lựa chọn, gia chủ cần đặc biệt chú ý đến kích thước xây mộ theo phong thủy, vì đường kính phủ bì sẽ quyết định trực tiếp đến ý nghĩa cung tốt – xấu trên thước Lỗ Ban.
- Mộ cải táng/hỏa táng: Đường kính nhỏ (81 – 107cm), thường có chiều cao 60 – 80cm.
- Mộ trung bình: Đường kính 127 – 167cm.
- Mộ địa táng (chôn 1 lần): Đường kính lớn, khoảng 197 – 232cm.
- Chiều cao: Thường xây theo các cấp 1, 3 hoặc 5 tầng, phổ biến 69cm, 81cm hoặc 107cm.
Bạn có thể tham khảo chi tiết kích thước mộ đá tròn theo từng tiêu chuẩn phong thủy tại bài viết: Kích thước mộ đá tròn chuẩn phong thủy theo Thước Lỗ Ban.

2.4. Kích thước xây mộ đôi
Kích thước mộ đá đôi chuẩn phong thủy (thước Lỗ Ban) thường dao động với các số đo phổ biến là 167x167cm, 167x197cm, 197x237cm, hoặc lớn hơn cho các mẫu địa táng.
- Mộ đôi cải táng: Thường có kích thước 147cm x 147cm, 167cm x 127cm hoặc 197cm x 167cm.
- Mộ đôi địa táng: Cần diện tích lớn hơn, thường là 217cm x 217cm, 244cm x 155cm, hoặc lên tới 255cm x 255cm.

3. Một số kích thước xây mộ chuẩn phong thủy tuân theo thước Lỗ Ban
Dưới đây là các số đo phổ biến thường được áp dụng khi xây dựng mộ phần, vừa đảm bảo kích thước xây mộ chuẩn vừa phù hợp nhiều loại vật liệu như mộ đá, mộ xây xi măng hay ốp gạch:
- Mộ có kích thước 69 x 107 cm.
- Mộ có kích thước 81 x 127 cm.
- Mộ có kích thước 89 x 133 cm.
- Mộ có kích thước 89 x 147 cm.
- Mộ có kích thước 107 x 167 cm.
- Mộ có kích thước 107 x 173 cm.
- Mộ có kích thước 107 x 195 cm.
- Mộ có kích thước 127 x 217 cm.
- Mộ có kích thước 127 x 232 cm.
4. Cách tính kích thước xây mộ chuẩn
Để đảm bảo công trình đạt chuẩn cả về kỹ thuật lẫn phong thủy, gia chủ cần nắm rõ cách tính kích thước xây mộ theo từng bước cụ thể, bao gồm kích thước lọt lòng và kích thước phủ bì.
4.1. Kích thước lọt lòng
Kích thước lọt lòng là không gian bên trong mộ, nơi đặt quan tài (địa táng) hoặc tiểu quách/hũ tro cốt (cải táng, hỏa táng). Đây là bước quan trọng trong cách tính kích thước xây mộ, quyết định trực tiếp đến công năng sử dụng của phần mộ.
Công thức xác định kích thước lọt lòng theo chiều cao người đã mất:
- Chiều dài: Chiều cao người + 30 cm
- Chiều rộng: (Chiều cao người ÷ 2) + 10 cm
- Chiều cao: (Chiều cao người ÷ 2) + 5 cm

4.2. Kích thước phủ bì
Sau khi xác định kích thước lọt lòng, bước tiếp theo là tính kích thước phủ bì (kích thước tổng thể bên ngoài của ngôi mộ), gồm phần thành mộ, đáy mộ và nắp mộ.
Công thức tính kích thước phủ bì:
- Chiều dài phủ bì = Chiều dài lọt lòng + (2 × độ dày thành mộ)
- Chiều rộng phủ bì = Chiều rộng lọt lòng + (2 × độ dày thành mộ)
- Chiều cao phủ bì = Chiều cao lọt lòng + độ dày đáy mộ + độ dày nắp mộ
Lưu ý: Ngoài kích thước, gia chủ cần đảm bảo tỷ lệ hình khối hài hòa giữa chiều dài : chiều rộng : chiều cao. Tỷ lệ thường được áp dụng là 9 : 5 : 3 để mộ cân đối, trang nghiêm và thuận phong thủy. Trường hợp chưa đạt tỷ lệ lý tưởng, gia chủ có thể điều chỉnh linh hoạt trong phạm vi cho phép.

5. Câu hỏi thường gặp
Trong quá trình tính toán và lựa chọn kích thước xây mộ, nhiều gia đình vẫn còn băn khoăn về các nguyên tắc và cách áp dụng thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi xác định kích thước xây mộ.
1- Có cần xin phép khi thay đổi kích thước mộ cũ không?
Có. Việc cải tạo, mở rộng hoặc xây lại mộ phần đều cần được sự chấp thuận của ban quản lý nghĩa trang hoặc chính quyền địa phương để đảm bảo đúng quy hoạch.
2- Kích thước mộ địa táng và mộ cải táng khác nhau như thế nào?
Mộ địa táng cần kích thước lớn hơn để đặt nguyên quan tài, trong khi mộ cải táng hoặc hỏa táng có kích thước nhỏ gọn hơn do chỉ an táng tiểu quách hoặc hũ tro cốt.
3- Có thể điều chỉnh kích thước mộ nếu diện tích đất hạn chế không?
Có. Trong trường hợp diện tích hạn chế, kích thước mộ có thể điều chỉnh linh hoạt, miễn vẫn đảm bảo công năng sử dụng, tỷ lệ hài hòa và đối chiếu lại thước Lỗ Ban để tránh cung xấu.
Để được tư vấn cụ thể về cách xác định kích thước xây mộ đúng phong thủy và phù hợp từng loại hình an táng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Đá mỹ nghệ Cát Tiến để được hỗ trợ chi tiết:
Nếu bạn đang tìm đơn vị tư vấn thiết kế và thi công mộ đá chuẩn kích thước, hài hòa phong thủy, Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến là lựa chọn đáng cân nhắc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điêu khắc đá tại Ninh Bình, Cát Tiến trực tiếp chế tác và thi công các mẫu mộ đá có đường nét tinh xảo, kết cấu chắc chắn và độ bền cao. Đơn vị đồng hành cùng gia đình từ khâu tư vấn mẫu mã, lựa chọn kích thước phù hợp quy hoạch đến thi công hoàn thiện, đảm bảo công trình trang nghiêm, cân đối và giữ được giá trị tâm linh lâu dài.
Đá Mỹ Nghệ Cát Tiến:
- Website: https://damynghecattien.com/
- Số điện thoại: 0968.31.61.35
